全活甚多 toàn hoạt thậm đa Hán Việt: toàn hoạt thậm đa Tổng quan Cứu sống được rất nhiều Cấu tạo: 全 (toàn) + 活 (hoạt) + 甚 (thậm) + 多 (đa)Hán Việttoàn hoạt thậm đaCấu tạo全 + 活 + 甚 + 多 · toàn + hoạt + thậm + đa nghĩa thành phần: toàn + hoạt + thậm + đa Nghĩa ViệtCihui Cứu sống được rất nhiều