全熱帶的 toàn nhiệt đái đích Hán Việt: toàn nhiệt đái đích Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 熱 (nhiệt) + 帶 (đái) + 的 (đích)Hán Việttoàn nhiệt đái đíchCấu tạo全 + 熱 + 帶 + 的 · toàn + nhiệt + đái + đích nghĩa thành phần: toàn + nhiệt + đái + đích Nghĩa EngCihui tropicopolitan