全然忘記 toàn nhiên vong kí Hán Việt: toàn nhiên vong kí Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 然 (nhiên) + 忘 (vong) + 記 (kí)Hán Việttoàn nhiên vong kíCấu tạo全 + 然 + 忘 + 記 · toàn + nhiên + vong + kí nghĩa thành phần: toàn + nhiên + vong + kí Nghĩa EngCihui lose all recollection of