全燒祭壇 quán shāo jì tán · toàn thiêu tế đàn Hán Việt: toàn thiêu tế đàn · Pinyin: quán shāo jì tán Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 燒 (thiêu) + 祭 (tế) + 壇 (đàn)Pinyinquán shāo jì tánHán Việttoàn thiêu tế đànCấu tạo全 + 燒 + 祭 + 壇 · toàn + thiêu + tế + đàn nghĩa thành phần: toàn + thiêu + tế + đàn