全球困境 toàn cầu khốn cảnh Hán Việt: toàn cầu khốn cảnh Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 球 (cầu) + 困 (khốn) + 境 (cảnh)Hán Việttoàn cầu khốn cảnhCấu tạo全 + 球 + 困 + 境 · toàn + cầu + khốn + cảnh nghĩa thành phần: toàn + cầu + khốn + cảnh Nghĩa EngCihui 全球困境 uánqiú kùnjìng n. global predicament