全球城市 quán qiú chéng shì · toàn cầu thành thị Hán Việt: toàn cầu thành thị · Pinyin: quán qiú chéng shì Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 球 (cầu) + 城 (thành) + 市 (thị)Pinyinquán qiú chéng shìHán Việttoàn cầu thành thịCấu tạo全 + 球 + 城 + 市 · toàn + cầu + thành + thị nghĩa thành phần: toàn + cầu + thành + thị