全球戰略 quán qiú zhàn lüè · toàn cầu chiến lược Hán Việt: toàn cầu chiến lược · Pinyin: quán qiú zhàn lüè Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 球 (cầu) + 戰 (chiến) + 略 (lược)Pinyinquán qiú zhàn lüèHán Việttoàn cầu chiến lượcCấu tạo全 + 球 + 戰 + 略 · toàn + cầu + chiến + lược nghĩa thành phần: toàn + cầu + chiến + lược Nghĩa EngCihui 全球戰略 uánqiú zhànlüè n. global strategy