全球暖化

quán qiú nuǎn huà toàn cầu noãn hóa

Hán Việt: toàn cầu noãn hóa · Pinyin: quán qiú nuǎn huà

Tổng quan

nóng lên toàn cầu (cách dùng ở Đài Loan và Hong Kong) | viết 全球變暖|全球变暖 ở Trung Quốc đại lục

Cấu tạo: (toàn) + (cầu) + (noãn) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nóng lên toàn cầu (cách dùng ở Đài Loan và Hong Kong) | viết 全球變暖|全球变暖 ở Trung Quốc đại lục

Eng

  • CC-CEDICT global warming (Taiwan and Hong Kong usage)|written 全球變暖|全球变暖 in PRC
  • Cihui global warming (Taiwan and Hong Kong usage); written 全球變暖|全球变暖 in PRC