全球治理 quán qiú zhì lǐ · toàn cầu trì lí Hán Việt: toàn cầu trì lí · Pinyin: quán qiú zhì lǐ Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 球 (cầu) + 治 (trì) + 理 (lí)Pinyinquán qiú zhì lǐHán Việttoàn cầu trì líCấu tạo全 + 球 + 治 + 理 · toàn + cầu + trì + lí nghĩa thành phần: toàn + cầu + trì + lí