全球黯化 quán qiú àn huà · toàn cầu ảm hóa Hán Việt: toàn cầu ảm hóa · Pinyin: quán qiú àn huà Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 球 (cầu) + 黯 (ảm) + 化 (hóa)Pinyinquán qiú àn huàHán Việttoàn cầu ảm hóaCấu tạo全 + 球 + 黯 + 化 · toàn + cầu + ảm + hóa nghĩa thành phần: toàn + cầu + ảm + hóa