全碎屑岩 toàn toái tiết nham Hán Việt: toàn toái tiết nham Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 碎 (toái) + 屑 (tiết) + 岩 (nham)Hán Việttoàn toái tiết nhamCấu tạo全 + 碎 + 屑 + 岩 · toàn + toái + tiết + nham nghĩa thành phần: toàn + toái + tiết + nham Nghĩa EngCihui holoclastic