全福遠禍 quán fú yuǎn huò · toàn phúc viễn họa Hán Việt: toàn phúc viễn họa · Pinyin: quán fú yuǎn huò Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 福 (phúc) + 遠 (viễn) + 禍 (họa)Pinyinquán fú yuǎn huòHán Việttoàn phúc viễn họaCấu tạo全 + 福 + 遠 + 禍 · toàn + phúc + viễn + họa nghĩa thành phần: toàn + phúc + viễn + họa