全科人兒 quán kē rén ér · toàn khoa nhân nhi Hán Việt: toàn khoa nhân nhi · Pinyin: quán kē rén ér Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 科 (khoa) + 人 (nhân) + 兒 (nhi)Pinyinquán kē rén érHán Việttoàn khoa nhân nhiCấu tạo全 + 科 + 人 + 兒 · toàn + khoa + nhân + nhi nghĩa thành phần: toàn + khoa + nhân + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指父母、配偶、子女都健在的人。