全稱判斷 quán chēng pàn duàn · toàn xưng phán đoạn Hán Việt: toàn xưng phán đoạn · Pinyin: quán chēng pàn duàn Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 稱 (xưng) + 判 (phán) + 斷 (đoạn)Pinyinquán chēng pàn duànHán Việttoàn xưng phán đoạnCấu tạo全 + 稱 + 判 + 斷 · toàn + xưng + phán + đoạn nghĩa thành phần: toàn + xưng + phán + đoạn