全稱路徑 toàn xưng lộ kính Hán Việt: toàn xưng lộ kính Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 稱 (xưng) + 路 (lộ) + 徑 (kính)Hán Việttoàn xưng lộ kínhCấu tạo全 + 稱 + 路 + 徑 · toàn + xưng + lộ + kính nghĩa thành phần: toàn + xưng + lộ + kính Nghĩa EngCihui full path