全純函數 quán chún hán shù · toàn thuần hàm sổ Hán Việt: toàn thuần hàm sổ · Pinyin: quán chún hán shù Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 純 (thuần) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinquán chún hán shùHán Việttoàn thuần hàm sổCấu tạo全 + 純 + 函 + 數 · toàn + thuần + hàm + sổ nghĩa thành phần: toàn + thuần + hàm + sổ