全素膳食 toàn tố thiện thực Hán Việt: toàn tố thiện thực Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 素 (tố) + 膳 (thiện) + 食 (thực)Hán Việttoàn tố thiện thựcCấu tạo全 + 素 + 膳 + 食 · toàn + tố + thiện + thực nghĩa thành phần: toàn + tố + thiện + thực Nghĩa EngCihui 全素膳食 uánsùshànshí f.e. vegetable diet