全線開工 toàn tuyến khai công Hán Việt: toàn tuyến khai công Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 線 (tuyến) + 開 (khai) + 工 (công)Hán Việttoàn tuyến khai côngCấu tạo全 + 線 + 開 + 工 · toàn + tuyến + khai + công nghĩa thành phần: toàn + tuyến + khai + công Nghĩa EngCihui allwork