全線潰退 toàn tuyến hội thối Hán Việt: toàn tuyến hội thối Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 線 (tuyến) + 潰 (hội) + 退 (thối)Hán Việttoàn tuyến hội thốiCấu tạo全 + 線 + 潰 + 退 · toàn + tuyến + hội + thối nghĩa thành phần: toàn + tuyến + hội + thối Nghĩa EngCihui in full retreat