全羊毛襪 toàn dương mao miệt Hán Việt: toàn dương mao miệt Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 羊 (dương) + 毛 (mao) + 襪 (miệt)Hán Việttoàn dương mao miệtCấu tạo全 + 羊 + 毛 + 襪 · toàn + dương + mao + miệt nghĩa thành phần: toàn + dương + mao + miệt Nghĩa EngCihui 全羊毛襪 uányángmáowà n. all-wool hose M:¹shuāng