全能人才 quán néng rén cái · toàn năng nhân tài Hán Việt: toàn năng nhân tài · Pinyin: quán néng rén cái Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 能 (năng) + 人 (nhân) + 才 (tài)Pinyinquán néng rén cáiHán Việttoàn năng nhân tàiCấu tạo全 + 能 + 人 + 才 · toàn + năng + nhân + tài nghĩa thành phần: toàn + năng + nhân + tài