全能冠軍

quán néng guàn jūn toàn năng quan quân

Hán Việt: toàn năng quan quân · Pinyin: quán néng guàn jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (năng) + (quan) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 田径﹑体操﹑武术等全能比赛第一名的称号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.田径﹑体操﹑武术等全能比赛第一名的称号。

Eng

  • Cihui 全能冠軍 uánnéng guànjūn n. <sport> an all-round champion