全能印刷 quán néng yìn shuà · toàn năng ấn xoát Hán Việt: toàn năng ấn xoát · Pinyin: quán néng yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 能 (năng) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinquán néng yìn shuàHán Việttoàn năng ấn xoátCấu tạo全 + 能 + 印 + 刷 · toàn + năng + ấn + xoát nghĩa thành phần: toàn + năng + ấn + xoát