全能悖論 quán néng bèi lùn · toàn năng bội luận Hán Việt: toàn năng bội luận · Pinyin: quán néng bèi lùn Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 能 (năng) + 悖 (bội) + 論 (luận)Pinyinquán néng bèi lùnHán Việttoàn năng bội luậnCấu tạo全 + 能 + 悖 + 論 · toàn + năng + bội + luận nghĩa thành phần: toàn + năng + bội + luận