全能起落 toàn năng khởi lạc Hán Việt: toàn năng khởi lạc Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 能 (năng) + 起 (khởi) + 落 (lạc)Hán Việttoàn năng khởi lạcCấu tạo全 + 能 + 起 + 落 · toàn + năng + khởi + lạc nghĩa thành phần: toàn + năng + khởi + lạc Nghĩa EngCihui pantobase