全能運動

quán néng yùn dòng toàn năng vận động

Hán Việt: toàn năng vận động · Pinyin: quán néng yùn dòng

Tổng quan

vận động toàn năng

Cấu tạo: (toàn) + (năng) + (vận) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vận động toàn năng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 某些运动项目(如田径、体操等)中的综合性比赛项目,要求运动员在一天或两天内把几个比赛项目按照规定的顺序比赛完毕,按各项成绩所得分数的总和判定名次。

Eng

  • Cihui 全能運動 uánnéng yùndòng n. <sport> decathlon; pentathlon