全能銀行

toàn năng ngân hành

Hán Việt: toàn năng ngân hành

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (năng) + (ngân) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全能銀行 uánnéng yínháng n. universal bank