全脂奶粉 toàn chi nãi phấn Hán Việt: toàn chi nãi phấn Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 脂 (chi) + 奶 (nãi) + 粉 (phấn)Hán Việttoàn chi nãi phấnCấu tạo全 + 脂 + 奶 + 粉 · toàn + chi + nãi + phấn nghĩa thành phần: toàn + chi + nãi + phấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 含有乳脂、蛋白質、乳糖、礦物質等成分的奶粉。以別於脫脂奶粉而言。EngCihui 全脂奶粉 uánzhī nǎifěn n. whole-milk powder