全脂鮮奶 quán zhī xiān nǎi · toàn chi tiên nãi Hán Việt: toàn chi tiên nãi · Pinyin: quán zhī xiān nǎi Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 脂 (chi) + 鮮 (tiên) + 奶 (nãi)Pinyinquán zhī xiān nǎiHán Việttoàn chi tiên nãiCấu tạo全 + 脂 + 鮮 + 奶 · toàn + chi + tiên + nãi nghĩa thành phần: toàn + chi + tiên + nãi