全自形的 toàn tự hình đích Hán Việt: toàn tự hình đích Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 自 (tự) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việttoàn tự hình đíchCấu tạo全 + 自 + 形 + 的 · toàn + tự + hình + đích nghĩa thành phần: toàn + tự + hình + đích Nghĩa EngCihui panidiomorphic