全身不適 toàn thân bất thích Hán Việt: toàn thân bất thích Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 身 (thân) + 不 (bất) + 適 (thích)Hán Việttoàn thân bất thíchCấu tạo全 + 身 + 不 + 適 · toàn + thân + bất + thích nghĩa thành phần: toàn + thân + bất + thích Nghĩa EngCihui 全身不適 uánshēn bùshì v.p. general malaise