全身充血 toàn thân sung huyết Hán Việt: toàn thân sung huyết Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 身 (thân) + 充 (sung) + 血 (huyết)Hán Việttoàn thân sung huyếtCấu tạo全 + 身 + 充 + 血 · toàn + thân + sung + huyết nghĩa thành phần: toàn + thân + sung + huyết Nghĩa EngCihui panhyperemia