全身出汗 toàn thân xuất hãn Hán Việt: toàn thân xuất hãn Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 身 (thân) + 出 (xuất) + 汗 (hãn)Hán Việttoàn thân xuất hãnCấu tạo全 + 身 + 出 + 汗 · toàn + thân + xuất + hãn nghĩa thành phần: toàn + thân + xuất + hãn Nghĩa EngCihui panhidrosis