全身心地 toàn thân tâm địa Hán Việt: toàn thân tâm địa Tổng quan quá chú tâm Cấu tạo: 全 (toàn) + 身 (thân) + 心 (tâm) + 地 (địa)Hán Việttoàn thân tâm địaCấu tạo全 + 身 + 心 + 地 · toàn + thân + tâm + địa nghĩa thành phần: toàn + thân + tâm + địa Nghĩa ViệtCihui quá chú tâm