全身披掛 toàn thân phi quải Hán Việt: toàn thân phi quải Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 身 (thân) + 披 (phi) + 掛 (quải)Hán Việttoàn thân phi quảiCấu tạo全 + 身 + 披 + 掛 · toàn + thân + phi + quải nghĩa thành phần: toàn + thân + phi + quải Nghĩa EngCihui 全身披掛 uánshēn pīguà v.p. armed cap-à-pied