全輪驅動汽車
toàn luân khu động khí xa
Hán Việt: toàn luân khu động khí xa
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 輪 (luân) + 驅 (khu) + 動 (động) + 汽 (khí) + 車 (xa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 全輪驅動汽車 uánlún qūdòng qìchē n. all-wheel-drive vehicle M:³liàng