全迷路炎 toàn mê lộ viêm Hán Việt: toàn mê lộ viêm Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 迷 (mê) + 路 (lộ) + 炎 (viêm)Hán Việttoàn mê lộ viêmCấu tạo全 + 迷 + 路 + 炎 · toàn + mê + lộ + viêm nghĩa thành phần: toàn + mê + lộ + viêm Nghĩa EngCihui panlabyrinthitis