全部付清 quán bù fù qīng · toàn bộ phó thanh Hán Việt: toàn bộ phó thanh · Pinyin: quán bù fù qīng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 付 (phó) + 清 (thanh)Pinyinquán bù fù qīngHán Việttoàn bộ phó thanhCấu tạo全 + 部 + 付 + 清 · toàn + bộ + phó + thanh nghĩa thành phần: toàn + bộ + phó + thanh Nghĩa EngCihui pay up