全部付訖 toàn bộ phó cật Hán Việt: toàn bộ phó cật Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 付 (phó) + 訖 (cật)Hán Việttoàn bộ phó cậtCấu tạo全 + 部 + 付 + 訖 · toàn + bộ + phó + cật nghĩa thành phần: toàn + bộ + phó + cật Nghĩa EngCihui 全部付訖 uánbù fùqì n. <acct.> payment in full