全部倒裝 toàn bộ đảo trang Hán Việt: toàn bộ đảo trang Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 倒 (đảo) + 裝 (trang)Hán Việttoàn bộ đảo trangCấu tạo全 + 部 + 倒 + 裝 · toàn + bộ + đảo + trang nghĩa thành phần: toàn + bộ + đảo + trang Nghĩa EngCihui 全部倒裝 uánbù dàozhuāng n. <lg.> full inversion