全部審計 toàn bộ thẩm kế Hán Việt: toàn bộ thẩm kế Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 審 (thẩm) + 計 (kế)Hán Việttoàn bộ thẩm kếCấu tạo全 + 部 + 審 + 計 · toàn + bộ + thẩm + kế nghĩa thành phần: toàn + bộ + thẩm + kế Nghĩa EngCihui 全部審計 uánbù shěnjì n. <acct.> complete audit