全部工作 quán bù gōng zuò · toàn bộ công tác Hán Việt: toàn bộ công tác · Pinyin: quán bù gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinquán bù gōng zuòHán Việttoàn bộ công tácCấu tạo全 + 部 + 工 + 作 · toàn + bộ + công + tác nghĩa thành phần: toàn + bộ + công + tác