全部工具 quán bù gōng jù · toàn bộ công cụ Hán Việt: toàn bộ công cụ · Pinyin: quán bù gōng jù Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 工 (công) + 具 (cụ)Pinyinquán bù gōng jùHán Việttoàn bộ công cụCấu tạo全 + 部 + 工 + 具 · toàn + bộ + công + cụ nghĩa thành phần: toàn + bộ + công + cụ