全部異化 toàn bộ dị hóa Hán Việt: toàn bộ dị hóa Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 異 (dị) + 化 (hóa)Hán Việttoàn bộ dị hóaCấu tạo全 + 部 + 異 + 化 · toàn + bộ + dị + hóa nghĩa thành phần: toàn + bộ + dị + hóa Nghĩa EngCihui 全部異化 uánbù yìhuà n. <lg.> total dissimilation