全部推翻 quán bù tuī fān · toàn bộ thôi phiên Hán Việt: toàn bộ thôi phiên · Pinyin: quán bù tuī fān Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 推 (thôi) + 翻 (phiên)Pinyinquán bù tuī fānHán Việttoàn bộ thôi phiênCấu tạo全 + 部 + 推 + 翻 · toàn + bộ + thôi + phiên nghĩa thành phần: toàn + bộ + thôi + phiên