全部活動 toàn bộ hoạt động Hán Việt: toàn bộ hoạt động Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 活 (hoạt) + 動 (động)Hán Việttoàn bộ hoạt độngCấu tạo全 + 部 + 活 + 動 · toàn + bộ + hoạt + động nghĩa thành phần: toàn + bộ + hoạt + động Nghĩa EngCihui whole show