全部粘貼 toàn bộ niêm thiếp Hán Việt: toàn bộ niêm thiếp Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 粘 (niêm) + 貼 (thiếp)Hán Việttoàn bộ niêm thiếpCấu tạo全 + 部 + 粘 + 貼 · toàn + bộ + niêm + thiếp nghĩa thành phần: toàn + bộ + niêm + thiếp Nghĩa EngCihui paste List