全部結冰 toàn bộ kết băng Hán Việt: toàn bộ kết băng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 結 (kết) + 冰 (băng)Hán Việttoàn bộ kết băngCấu tạo全 + 部 + 結 + 冰 · toàn + bộ + kết + băng nghĩa thành phần: toàn + bộ + kết + băng Nghĩa EngCihui freeze over