全部範圍 toàn bộ phạm vi Hán Việt: toàn bộ phạm vi Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Hán Việttoàn bộ phạm viCấu tạo全 + 部 + 範 + 圍 · toàn + bộ + phạm + vi nghĩa thành phần: toàn + bộ + phạm + vi Nghĩa EngCihui the four corners