全部表情 toàn bộ biểu tình Hán Việt: toàn bộ biểu tình Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 表 (biểu) + 情 (tình)Hán Việttoàn bộ biểu tìnhCấu tạo全 + 部 + 表 + 情 · toàn + bộ + biểu + tình nghĩa thành phần: toàn + bộ + biểu + tình Nghĩa EngCihui pantomimia